Quần vợt tiếng Trung là gì?
"quần vợt" trong tiếng Trung là 网球 (danh từ).
网球 Danh từ
Hán Việt: VÕNG CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần vợt
- 他是个网球高手。 Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
- 我爸爸喜欢网球。 Bố tôi thích quần vợt.
Câu hỏi thường gặp
Quần vợt tiếng Trung là gì?
"quần vợt" trong tiếng Trung là 网球 (danh từ).