Quặng bôxit tiếng Trung là gì?
"quặng bôxit" trong tiếng Trung là 铝土.
铝土
Hán Việt: LỮ THỔ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quặng bôxit
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quặng bôxit" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quặng bôxit tiếng Trung là gì?
"quặng bôxit" trong tiếng Trung là 铝土.