Quặng sắt tiếng Trung là gì?
"quặng sắt" trong tiếng Trung là 铁矿 (danh từ), 铁矿石 (danh từ).
铁矿 Danh từ
Hán Việt: THIẾT KHOÁNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quặng sắt
铁矿石 Danh từ
Hán Việt: THIẾT KHOÁNG THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quặng sắt
Câu hỏi thường gặp
Quặng sắt tiếng Trung là gì?
"quặng sắt" trong tiếng Trung là 铁矿 (danh từ), 铁矿石 (danh từ).