TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

铁矿

tiěkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鐵礦

Âm Hán Việt THIẾT KHOÁNG

铁矿 nghĩa là quặng sắt, mỏ quặng sắt.

Nghĩa của 铁矿

tiěkuàng

THIẾT KHOÁNGDanh từphồn thể 鐵礦
  1. Quặng sắt
  2. Mỏ quặng sắt

Từ ghép có 铁矿

Câu hỏi thường gặp

铁矿 nghĩa là gì?

铁矿 (tiěkuàng) nghĩa là quặng sắt, mỏ quặng sắt.

铁矿 đọc thế nào?

铁矿 đọc là tiěkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 铁矿 là gì?

Âm Hán Việt của 铁矿 là "thiết khoáng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.