Quốc dân tiếng Trung là gì?
"quốc dân" trong tiếng Trung là 国民 (danh từ).
国民 Danh từ
Hán Việt: QUỐC DÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc dân
Câu hỏi thường gặp
Quốc dân tiếng Trung là gì?
"quốc dân" trong tiếng Trung là 国民 (danh từ).
"quốc dân" trong tiếng Trung là 国民 (danh từ).
Hán Việt: QUỐC DÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc dân
"quốc dân" trong tiếng Trung là 国民 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.