TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国民

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
guómín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國民

Âm Hán Việt QUỐC DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国民 nghĩa là quốc dân, công dân.

Nghĩa của 国民

guómín

QUỐC DÂNDanh từ, Tính từphồn thể 國民
  1. Quốc dân
  2. Công dân
  3. Người của một quốc gia

Từ ghép có 国民

Câu hỏi thường gặp

国民 nghĩa là gì?

国民 (guómín) nghĩa là quốc dân, công dân.

国民 đọc thế nào?

国民 đọc là guómín (pinyin).

Âm Hán Việt của 国民 là gì?

Âm Hán Việt của 国民 là "quốc dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.