国民
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 國民
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
国民 nghĩa là quốc dân, công dân.
Nghĩa của 国民
guómín
QUỐC DÂNDanh từ, Tính từphồn thể 國民- Quốc dân
- Công dân
- Người của một quốc gia
Từ ghép có 国民
Câu hỏi thường gặp
国民 nghĩa là gì?
国民 (guómín) nghĩa là quốc dân, công dân.
国民 đọc thế nào?
国民 đọc là guómín (pinyin).
Âm Hán Việt của 国民 là gì?
Âm Hán Việt của 国民 là "quốc dân".