Quốc giáo tiếng Trung là gì?
"quốc giáo" trong tiếng Trung là 国教 (danh từ).
国教 Danh từ
Hán Việt: QUỐC GIÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc giáo
Câu hỏi thường gặp
Quốc giáo tiếng Trung là gì?
"quốc giáo" trong tiếng Trung là 国教 (danh từ).
"quốc giáo" trong tiếng Trung là 国教 (danh từ).
Hán Việt: QUỐC GIÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc giáo
"quốc giáo" trong tiếng Trung là 国教 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.