TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

国教

guójiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 國教

Âm Hán Việt QUỐC GIÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quốc giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

国教 nghĩa là quốc giáo.

Nghĩa của 国教

guójiào

QUỐC GIÁODanh từphồn thể 國教
  1. Quốc giáo

Câu hỏi thường gặp

国教 nghĩa là gì?

国教 (guójiào) nghĩa là quốc giáo.

国教 đọc thế nào?

国教 đọc là guójiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 国教 là gì?

Âm Hán Việt của 国教 là "quốc giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.