TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quốc gia đồng minh tiếng Trung là gì?

"quốc gia đồng minh" trong tiếng Trung là 同盟国 (danh từ).

同盟国 Danh từ

tóngméngguóHán Việt: ĐỒNG MINH QUỐC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc gia đồng minh

  • 德国曾是意大利的同盟国。 Đức từng là một quốc gia đồng minh của Ý.

Xem đầy đủ từ "同盟国": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc gia đồng minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quốc gia đồng minh tiếng Trung là gì?

"quốc gia đồng minh" trong tiếng Trung là 同盟国 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.