TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quỳ xuống tiếng Trung là gì?

"quỳ xuống" trong tiếng Trung là 跪下 (động từ), 跪倒 (động từ), 下跪 (động từ).

跪下 Động từ

guìxiaHán Việt: QUỴ HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỳ xuống

Xem đầy đủ từ "跪下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

跪倒 Động từ

guìdǎoHán Việt: QUỴ ĐẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỳ xuống

Xem đầy đủ từ "跪倒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

下跪 Động từ

xiàguìHán Việt: HẠ QUỴ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỳ xuống

Xem đầy đủ từ "下跪": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quỳ xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quỳ xuống tiếng Trung là gì?

"quỳ xuống" trong tiếng Trung là 跪下 (động từ), 跪倒 (động từ), 下跪 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.