膝盖
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 膝蓋
膝盖 nghĩa là đầu gối, quỳ xuống.
Nghĩa của 膝盖
xīgài
TẤT CÁIDanh từphồn thể 膝蓋- Đầu gối
- tiếng lóng Internet Quỳ xuống (vì ngưỡng mộ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 膝盖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 膝盖
Câu ví dụ với 膝盖
- 我的膝盖疼。 Wǒ de xīgài téng.Đầu gối của tôi bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10368432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
膝盖 nghĩa là gì?
膝盖 (xīgài) nghĩa là đầu gối, quỳ xuống.
膝盖 đọc thế nào?
膝盖 đọc là xīgài (pinyin).
Âm Hán Việt của 膝盖 là gì?
Âm Hán Việt của 膝盖 là "tất cái".