Quan chức tham nhũng tiếng Trung là gì?
"quan chức tham nhũng" trong tiếng Trung là 贪官 (danh từ), 贪官污吏.
贪官 Danh từ
Hán Việt: THAM QUAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan chức tham nhũng
贪官污吏
Hán Việt: THAM QUAN Ô LẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
Xem đầy đủ từ "贪官污吏": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Quan chức tham nhũng tiếng Trung là gì?
"quan chức tham nhũng" trong tiếng Trung là 贪官 (danh từ), 贪官污吏.