TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quan hệ công chúng tiếng Trung là gì?

"quan hệ công chúng" trong tiếng Trung là 公关 (danh từ).

公关 Danh từ

gōngguānHán Việt: CÔNG QUAN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quan hệ công chúng

Xem đầy đủ từ "公关": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ công chúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ công chúng tiếng Trung là gì?

"quan hệ công chúng" trong tiếng Trung là 公关 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.