Quan hệ công chúng tiếng Trung là gì?
"quan hệ công chúng" trong tiếng Trung là 公关 (danh từ).
公关 Danh từ
Hán Việt: CÔNG QUAN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quan hệ công chúng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ công chúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan hệ công chúng tiếng Trung là gì?
"quan hệ công chúng" trong tiếng Trung là 公关 (danh từ).