TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quan hệ mật thiết tiếng Trung là gì?

"quan hệ mật thiết" trong tiếng Trung là 息息相关 (cụm từ).

息息相关 Cụm từ

xīxīxiāngguānHán Việt: TỨC TỨC TƯƠNG QUAN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết

Xem đầy đủ từ "息息相关": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ mật thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quan hệ mật thiết tiếng Trung là gì?

"quan hệ mật thiết" trong tiếng Trung là 息息相关 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.