Quan hệ mật thiết tiếng Trung là gì?
"quan hệ mật thiết" trong tiếng Trung là 息息相关 (cụm từ).
息息相关 Cụm từ
Hán Việt: TỨC TỨC TƯƠNG QUAN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
Xem đầy đủ từ "息息相关": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ mật thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan hệ mật thiết tiếng Trung là gì?
"quan hệ mật thiết" trong tiếng Trung là 息息相关 (cụm từ).