Quan hệ xã hội tiếng Trung là gì?
"quan hệ xã hội" trong tiếng Trung là 社会关系 (danh từ).
社会关系 Danh từ
Hán Việt: XÃ HỘI QUAN HỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quan hệ xã hội
Xem đầy đủ từ "社会关系": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quan hệ xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quan hệ xã hội tiếng Trung là gì?
"quan hệ xã hội" trong tiếng Trung là 社会关系 (danh từ).