交际
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 交際
交际 nghĩa là giao tiếp, quan hệ xã hội.
Nghĩa của 交际
jiāojì
GIAO TẾĐộng từphồn thể 交際- Giao tiếp
- Quan hệ xã hội
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 交际
Đồng nghĩa
Từ ghép có 交际
Câu hỏi thường gặp
交际 nghĩa là gì?
交际 (jiāojì) nghĩa là giao tiếp, quan hệ xã hội.
交际 đọc thế nào?
交际 đọc là jiāojì (pinyin).
Âm Hán Việt của 交际 là gì?
Âm Hán Việt của 交际 là "giao tế".