TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quan quả cô độc tiếng Trung là gì?

"quan quả cô độc" trong tiếng Trung là 鳏寡孤独 (cụm từ).

鳏寡孤独 Cụm từ

guānguǎgūdúHán Việt: QUAN QUẢ CÔ ĐỘC giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "鳏寡孤独": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quan quả cô độc tiếng Trung là gì?

"quan quả cô độc" trong tiếng Trung là 鳏寡孤独 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.