TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quan thần gian trá tiếng Trung là gì?

"quan thần gian trá" trong tiếng Trung là 奸臣 (danh từ).

奸臣 Danh từ

jiānchénHán Việt: GIAN THẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan thần gian trá

Xem đầy đủ từ "奸臣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quan thần gian trá tiếng Trung là gì?

"quan thần gian trá" trong tiếng Trung là 奸臣 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.