Quang điện tiếng Trung là gì?
"quang điện" trong tiếng Trung là 光电 (danh từ).
光电 Danh từ
Hán Việt: QUANG ĐIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quang điện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quang điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quang điện tiếng Trung là gì?
"quang điện" trong tiếng Trung là 光电 (danh từ).