Quang học tiếng Trung là gì?
"quang học" trong tiếng Trung là 光学 (danh từ).
光学 Danh từ
Hán Việt: QUANG HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quang học
Câu hỏi thường gặp
Quang học tiếng Trung là gì?
"quang học" trong tiếng Trung là 光学 (danh từ).
"quang học" trong tiếng Trung là 光学 (danh từ).
Hán Việt: QUANG HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quang học
"quang học" trong tiếng Trung là 光学 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.