Quyền bầu cử tiếng Trung là gì?
"quyền bầu cử" trong tiếng Trung là 选举权 (danh từ), 投票权 (danh từ).
选举权 Danh từ
Hán Việt: TUYỂN CỬ QUYỀN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quyền bầu cử
投票权 Danh từ
Hán Việt: ĐẦU PHIẾU QUYỀN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quyền bầu cử
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền bầu cử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quyền bầu cử tiếng Trung là gì?
"quyền bầu cử" trong tiếng Trung là 选举权 (danh từ), 投票权 (danh từ).