TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quyền của chủ nợ tiếng Trung là gì?

"quyền của chủ nợ" trong tiếng Trung là 债权 (danh từ).

债权 Danh từ

zhàiquánHán Việt: TRÁI QUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền của chủ nợ (luật)

Xem đầy đủ từ "债权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền của chủ nợ tiếng Trung là gì?

"quyền của chủ nợ" trong tiếng Trung là 债权 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.