TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quyền lực mềm tiếng Trung là gì?

"quyền lực mềm" trong tiếng Trung là 软实力 (danh từ).

软实力 Danh từ

ruǎnshílìHán Việt: NHUYỄN THỰC LỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)

Xem đầy đủ từ "软实力": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền lực mềm tiếng Trung là gì?

"quyền lực mềm" trong tiếng Trung là 软实力 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.