TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Quyền sử dụng tiếng Trung là gì?

"quyền sử dụng" trong tiếng Trung là 使用权 (danh từ).

使用权 Danh từ

shǐyòngquánHán Việt: SỨ DỤNG QUYỀN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Quyền sử dụng

Xem đầy đủ từ "使用权": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền sử dụng tiếng Trung là gì?

"quyền sử dụng" trong tiếng Trung là 使用权 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.