Rách vỡ tiếng Trung là gì?
"rách vỡ" trong tiếng Trung là 决裂 (động từ).
决裂 Động từ
Hán Việt: QUYẾT LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rách vỡ
Câu hỏi thường gặp
Rách vỡ tiếng Trung là gì?
"rách vỡ" trong tiếng Trung là 决裂 (động từ).
"rách vỡ" trong tiếng Trung là 决裂 (động từ).
Hán Việt: QUYẾT LIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rách vỡ
"rách vỡ" trong tiếng Trung là 决裂 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.