TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rèn đồ sắt tiếng Trung là gì?

"rèn đồ sắt" trong tiếng Trung là 打铁 (động từ).

打铁 Động từ

dǎtiěHán Việt: ĐẢ THIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rèn đồ sắt

Xem đầy đủ từ "打铁": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rèn đồ sắt tiếng Trung là gì?

"rèn đồ sắt" trong tiếng Trung là 打铁 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.