打铁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 打鐵
打铁 nghĩa là rèn đồ sắt.
Nghĩa của 打铁
dǎtiě
ĐẢ THIẾTĐộng từphồn thể 打鐵- Rèn đồ sắt
Thành ngữ có 打铁
Câu hỏi thường gặp
打铁 nghĩa là gì?
打铁 (dǎtiě) nghĩa là rèn đồ sắt.
打铁 đọc thế nào?
打铁 đọc là dǎtiě (pinyin).
Âm Hán Việt của 打铁 là gì?
Âm Hán Việt của 打铁 là "đả thiết".