TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打铁

dǎtiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打鐵

Âm Hán Việt ĐẢ THIẾT

打铁 nghĩa là rèn đồ sắt.

Nghĩa của 打铁

dǎtiě

ĐẢ THIẾTĐộng từphồn thể 打鐵
  1. Rèn đồ sắt

Thành ngữ có 打铁

Câu hỏi thường gặp

打铁 nghĩa là gì?

打铁 (dǎtiě) nghĩa là rèn đồ sắt.

打铁 đọc thế nào?

打铁 đọc là dǎtiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 打铁 là gì?

Âm Hán Việt của 打铁 là "đả thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.