Rò ra tiếng Trung là gì?
"rò ra" trong tiếng Trung là 泄.
泄
Hán Việt: TIẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rò ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rò ra tiếng Trung là gì?
"rò ra" trong tiếng Trung là 泄.