Rúc vào tiếng Trung là gì?
"rúc vào" trong tiếng Trung là 依偎 (động từ).
依偎 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rúc vào
Câu hỏi thường gặp
Rúc vào tiếng Trung là gì?
"rúc vào" trong tiếng Trung là 依偎 (động từ).
"rúc vào" trong tiếng Trung là 依偎 (động từ).
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rúc vào
"rúc vào" trong tiếng Trung là 依偎 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.