Rút xuống tiếng Trung là gì?
"rút xuống" trong tiếng Trung là 减退 (động từ).
减退 Động từ
Hán Việt: GIẢM THOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút xuống
Câu hỏi thường gặp
Rút xuống tiếng Trung là gì?
"rút xuống" trong tiếng Trung là 减退 (động từ).
"rút xuống" trong tiếng Trung là 减退 (động từ).
Hán Việt: GIẢM THOÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rút xuống
"rút xuống" trong tiếng Trung là 减退 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.