Răng hô tiếng Trung là gì?
"răng hô" trong tiếng Trung là 龅, 龇.
龅
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng hô
龇
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Răng hô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "răng hô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Răng hô tiếng Trung là gì?
"răng hô" trong tiếng Trung là 龅, 龇.