TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rũ xuống tiếng Trung là gì?

"rũ xuống" trong tiếng Trung là 下垂 (động từ), 低垂 (động từ), 耷拉 (động từ).

下垂 Động từ

xiàchuíHán Việt: HẠ THÙY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rũ xuống

Xem đầy đủ từ "下垂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

低垂 Động từ

dīchuíHán Việt: ĐÊ THÙY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rũ xuống

Xem đầy đủ từ "低垂": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

耷拉 Động từ

dāla giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rũ xuống

Xem đầy đủ từ "耷拉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rũ xuống tiếng Trung là gì?

"rũ xuống" trong tiếng Trung là 下垂 (động từ), 低垂 (động từ), 耷拉 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.