Rũ xuống tiếng Trung là gì?
"rũ xuống" trong tiếng Trung là 下垂 (động từ), 低垂 (động từ), 耷拉 (động từ).
下垂 Động từ
Hán Việt: HẠ THÙY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rũ xuống
低垂 Động từ
Hán Việt: ĐÊ THÙY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rũ xuống
耷拉 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rũ xuống
Câu hỏi thường gặp
Rũ xuống tiếng Trung là gì?
"rũ xuống" trong tiếng Trung là 下垂 (động từ), 低垂 (động từ), 耷拉 (động từ).