TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rơi xuống nước tiếng Trung là gì?

"rơi xuống nước" trong tiếng Trung là 落水 (động từ).

落水 Động từ

luòshuǐHán Việt: LẠC THỦY giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rơi xuống nước

Xem đầy đủ từ "落水": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rơi xuống nước tiếng Trung là gì?

"rơi xuống nước" trong tiếng Trung là 落水 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.