Rượu nho tiếng Trung là gì?
"rượu nho" trong tiếng Trung là 葡萄酒 (danh từ).
葡萄酒 Danh từ
Hán Việt: BỒ ĐÀO TỬU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rượu vang, rượu nho
- 你不应该把水混入葡萄酒裡。 Bạn không được trộn nước với rượu nho.
Câu hỏi thường gặp
Rượu nho tiếng Trung là gì?
"rượu nho" trong tiếng Trung là 葡萄酒 (danh từ).