Rạn san hô tiếng Trung là gì?
"rạn san hô" trong tiếng Trung là 礁石 (danh từ), 礁, 珊瑚礁 (danh từ).
礁石 Danh từ
Hán Việt: TIÊU THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rạn san hô
礁
Hán Việt: TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rạn san hô
珊瑚礁 Danh từ
Hán Việt: SAN HÔ TIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rạn san hô
Câu hỏi thường gặp
Rạn san hô tiếng Trung là gì?
"rạn san hô" trong tiếng Trung là 礁石 (danh từ), 礁, 珊瑚礁 (danh từ).