TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rất đáng làm tiếng Trung là gì?

"rất đáng làm" trong tiếng Trung là 大有可为 (động từ).

大有可为 Động từ

dàyǒukěwéiHán Việt: ĐẠI HỮU KHẢ VI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có triển vọng lớn trong tương lai (thành ngữ); rất đáng làm

Xem đầy đủ từ "大有可为": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rất đáng làm tiếng Trung là gì?

"rất đáng làm" trong tiếng Trung là 大有可为 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.