Có triển vọng lớn trong tương lai (thành ngữ); rất đáng làm
Câu hỏi thường gặp
大有可为 nghĩa là gì?
大有可为 (dàyǒukěwéi) nghĩa là rất đáng làm.
大有可为 đọc thế nào?
大有可为 đọc là dàyǒukěwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 大有可为 là gì?
Âm Hán Việt của 大有可为 là "đại hữu khả vi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.