TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rất cảm kích tiếng Trung là gì?

"rất cảm kích" trong tiếng Trung là 领教 (thán từ).

领教 Thán từ

lǐngjiàoHán Việt: LĨNH GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất cảm kích

Xem đầy đủ từ "领教": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rất cảm kích tiếng Trung là gì?

"rất cảm kích" trong tiếng Trung là 领教 (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.