Rất dài tiếng Trung là gì?
"rất dài" trong tiếng Trung là 漫长 (tính từ).
漫长 Tính từ
Hán Việt: MẠN TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất dài
- 十年是一段漫长的岁月。 Mười năm là một khoảng thời gian rất dài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rất dài tiếng Trung là gì?
"rất dài" trong tiếng Trung là 漫长 (tính từ).