TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rất dài tiếng Trung là gì?

"rất dài" trong tiếng Trung là 漫长 (tính từ).

漫长 Tính từ

mànchángHán Việt: MẠN TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rất dài

  • 十年是一段漫长的岁月。 Mười năm là một khoảng thời gian rất dài.

Xem đầy đủ từ "漫长": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rất dài tiếng Trung là gì?

"rất dài" trong tiếng Trung là 漫长 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.