漫长
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 漫長
漫长 nghĩa là rất dài, không dứt.
Nghĩa của 漫长
màncháng
MẠN TRƯỜNGTính từphồn thể 漫長- Rất dài
- Không dứt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 漫长
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 漫长
- 漫漫长夜 — Đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài
Câu ví dụ với 漫长
- 十年是一段漫长的岁月。 Mười năm là một khoảng thời gian rất dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1244803
- 看来今天会是漫长的一天啊。 Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097569
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
漫长 nghĩa là gì?
漫长 (màncháng) nghĩa là rất dài, không dứt.
漫长 đọc thế nào?
漫长 đọc là màncháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 漫长 là gì?
Âm Hán Việt của 漫长 là "mạn trường".