TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

漫长

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
màncháng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漫長

Âm Hán Việt MẠN TRƯỜNG

漫长 nghĩa là rất dài, không dứt.

Nghĩa của 漫长

màncháng

MẠN TRƯỜNGTính từphồn thể 漫長
  1. Rất dài
  2. Không dứt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 漫长

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 漫长

  • 漫漫长夜 — Đêm dài đằng đẵng (thành ngữ); ví dụ: chịu đựng lâu dài

Câu ví dụ với 漫长

  • 十年是一段漫长的岁月。 Mười năm là một khoảng thời gian rất dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1244803
  • 看来今天会是漫长的一天啊。 Hôm nay có lẽ sẽ là một ngày dài đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5097569

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

漫长 nghĩa là gì?

漫长 (màncháng) nghĩa là rất dài, không dứt.

漫长 đọc thế nào?

漫长 đọc là màncháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 漫长 là gì?

Âm Hán Việt của 漫长 là "mạn trường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.