TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rất ngạc nhiên tiếng Trung là gì?

"rất ngạc nhiên" trong tiếng Trung là 大吃一惊 (động từ).

大吃一惊 Động từ

dàchīyījīngHán Việt: ĐẠI CẬT NHẤT KINH giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc

Xem đầy đủ từ "大吃一惊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rất ngạc nhiên tiếng Trung là gì?

"rất ngạc nhiên" trong tiếng Trung là 大吃一惊 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.