TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

大吃一惊

dàchīyījīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 大吃一驚

大吃一惊 nghĩa là rất ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc, sững sờ.

Nghĩa của 大吃一惊

dàchīyījīng

phồn thể 大吃一驚
  1. Rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
  2. Sững sờ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大吃一惊

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

大吃一惊 nghĩa là gì?

大吃一惊 (dàchīyījīng) nghĩa là rất ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc, sững sờ.

大吃一惊 đọc thế nào?

大吃一惊 đọc là dàchīyījīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.