Rất nghiêm túc tiếng Trung là gì?
"rất nghiêm túc" trong tiếng Trung là 一本正经 (cụm từ).
一本正经 Cụm từ
Hán Việt: NHẤT BẢN CHÍNH KINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rất nghiêm túc; mặt không biểu cảm
Xem đầy đủ từ "一本正经": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rất nghiêm túc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rất nghiêm túc tiếng Trung là gì?
"rất nghiêm túc" trong tiếng Trung là 一本正经 (cụm từ).