Rắn độc tiếng Trung là gì?
"rắn độc" trong tiếng Trung là 毒蛇 (danh từ).
毒蛇 Danh từ
Hán Việt: ĐỘC XÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rắn độc
- 澳大利亚有很多毒蛇吗? Ở Úc có nhiều rắn độc không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắn độc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rắn độc tiếng Trung là gì?
"rắn độc" trong tiếng Trung là 毒蛇 (danh từ).