Rồng cuộn tiếng Trung là gì?
"rồng cuộn" trong tiếng Trung là 蟠龙 (danh từ).
蟠龙 Danh từ
Hán Việt: BÀN LONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rồng cuộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rồng cuộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rồng cuộn tiếng Trung là gì?
"rồng cuộn" trong tiếng Trung là 蟠龙 (danh từ).