TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rộng và sâu tiếng Trung là gì?

"rộng và sâu" trong tiếng Trung là 博大精深 (cụm từ).

博大精深 Cụm từ

bódàjīngshēnHán Việt: BÁC ĐẠI TINH THÂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rộng và sâu

Xem đầy đủ từ "博大精深": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rộng và sâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rộng và sâu tiếng Trung là gì?

"rộng và sâu" trong tiếng Trung là 博大精深 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.