Rời ca tiếng Trung là gì?
"rời ca" trong tiếng Trung là 下岗 (động từ).
下岗 Động từ
Hán Việt: HẠ CƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời ca
Câu hỏi thường gặp
Rời ca tiếng Trung là gì?
"rời ca" trong tiếng Trung là 下岗 (động từ).
"rời ca" trong tiếng Trung là 下岗 (động từ).
Hán Việt: HẠ CƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rời ca
"rời ca" trong tiếng Trung là 下岗 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.