Rời khỏi chức vụ tiếng Trung là gì?
"rời khỏi chức vụ" trong tiếng Trung là 卸任 (động từ).
卸任 Động từ
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rời khỏi chức vụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rời khỏi chức vụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rời khỏi chức vụ tiếng Trung là gì?
"rời khỏi chức vụ" trong tiếng Trung là 卸任 (động từ).