TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rời khỏi núi tiếng Trung là gì?

"rời khỏi núi" trong tiếng Trung là 出山 (động từ).

出山 Động từ

chūshānHán Việt: XUẤT SƠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời khỏi núi (của ẩn sĩ)

Xem đầy đủ từ "出山": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rời khỏi núi tiếng Trung là gì?

"rời khỏi núi" trong tiếng Trung là 出山 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.