TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rời khỏi sân khấu tiếng Trung là gì?

"rời khỏi sân khấu" trong tiếng Trung là 下台 (động từ).

下台 Động từ

xiàtáiHán Việt: HẠ ĐÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rời khỏi sân khấu

Xem đầy đủ từ "下台": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rời khỏi sân khấu tiếng Trung là gì?

"rời khỏi sân khấu" trong tiếng Trung là 下台 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.